Trước khi mua sắm máy bơm hút chân không cho nhà máy hoặc hệ thống dây chuyền công nghiệp, ngoài việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, quý anh chị cần nắm rõ một số thông số bơm hút chân không cơ bản để có thể hiểu và trao đổi chính xác với các đối tác kỹ thuật. Trong bài viết này, Hyesungtech Việt Nam sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các thông số kỹ thuật quan trọng của bơm chân không, hướng dẫn cách đọc và hiểu các thông số, cũng như giải thích vì sao những thông số này lại đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và độ ổn định của hệ thống sản xuất.

Các thông số kỹ thuật của thông số máy bơm hút chân không
Khi lựa chọn máy bơm hút chân không cho nhà máy công nghiệp, việc hiểu rõ các thông số bơm chân không là yếu tố then chốt giúp đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả, ổn định và đúng yêu cầu công nghệ. Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của máy bơm hút chân không mà hầu như mọi dòng bơm đều có, chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cũng như khả năng đáp ứng các yêu cầu cụ thể trong từng ứng dụng sản xuất.
- Model No: Mã model của máy bơm hút chân không, dùng để phân biệt chủng loại, công suất và cấu hình giữa các sản phẩm trong cùng dòng của các hãng sản xuất.
- Pumping Speed: Lưu lượng hút của bơm hút chân không, thể hiện lượng khí mà bơm có thể hút trong một đơn vị thời gian, thường đo bằng mét khối trên giờ (m³/h). Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tạo chân không của hệ thống.
- Extreme Pressure: Áp suất chân không cực đại (áp suất cuối) mà bơm có thể đạt được trong điều kiện tiêu chuẩn, đo bằng milibar (mbar). Thông số này quyết định khả năng hút sâu của máy bơm hút chân không.
- Motor Power: Công suất động bơm, đo bằng kilowatt (kW). Công suất càng lớn thì khả năng vận hành tải nặng và làm việc liên tục càng cao, đồng thời ảnh hưởng đến mức tiêu thụ điện năng.
- Ambient Temperature: Nhiệt độ môi trường làm việc cho phép của bơm hút chân không, đo bằng độ C (°C). Thông số này giúp đảm bảo bơm hoạt động ổn định và tránh quá nhiệt trong quá trình vận hành.
- Connections, intake and exhaust side: Kích thước và kiểu kết nối của cổng hút và cổng xả khí của bơm hút chân không, ảnh hưởng đến việc lắp đặt đường ống và hiệu quả vận hành, thường tính bằng inch hoặc DN.
- Air Input Pipe Diameter: Đường kính ống hút (cổng hút khí) của bơm hút chân không, ảnh hưởng đến khả năng kết nối với hệ thống đường ống và tốc độ hút, thường đo bằng milimét (mm) hoặc inch.
- Air Outlet Pipe Diameter: Đường kính ống xả khí của bơm hút chân không, dùng để lắp ống xả hoặc bộ lọc tách dầu, ảnh hưởng đến áp suất xả và độ ổn định khi vận hành.
- Dimensions (L × W × H): Kích thước tổng thể của bơm hút chân không bao gồm chiều dài, chiều rộng và chiều cao đo bằng milimét (mm). Thông số này quan trọng khi bố trí không gian lắp đặt.
- Weight: Trọng lượng của máy bơm hút chân không, đo bằng kilogram (kg), ảnh hưởng đến việc vận chuyển, lắp đặt và yêu cầu kết cấu giá đỡ.
- Noise level: Mức độ tiếng ồn phát sinh khi bơm hút chân không hoạt động, ảnh hưởng đến môi trường làm việc xung quanh, đo bằng decibel (dB).
- Oil filling: Dung tích dầu bơm cần nạp cho buồng bơm hút chân không, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm kín, làm mát và độ bền của bơm, thường đo bằng lít (L).
- Water vapor tolerance: Khả năng chịu hơi nước của bơm hút chân không khi vận hành, thể hiện lượng hơi nước tối đa mà bơm có thể xử lý mà không làm giảm hiệu suất, thường đo bằng kg/h.
- Nominal speed: Tốc độ quay danh định của động cơ hoặc trục bơm trong điều kiện làm việc tiêu chuẩn, ảnh hưởng đến lưu lượng và hiệu suất hút, đo bằng vòng/phút (rpm).
- 50/60Hz (Tần số điện): Là tần số của dòng điện xoay chiều cấp cho máy bơm hút chân không. Thông số này cho biết bơm có thể vận hành ổn định ở cả hai chuẩn tần số điện phổ biến là 50Hz và 60Hz.
- Pumping speed characteristics: Là đường đặc tính thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng hút (pumping speed) và áp suất chân không của máy bơm trong quá trình vận hành. Thông số này thường được thể hiện dưới dạng đồ thị trong catalog kỹ thuật.

Cách đọc thông số máy bơm hút chân không

Để hiểu rõ cách đọc và áp dụng các thông số kỹ thuật của bơm chân không vào thực tế, chúng ta hãy xem xét một ví dụ cụ thể: Máy bơm chân không vòng dầu 1 cấp Sogevac SV 320B Leybold với thông số như sau:
- Nominal pumping speed 50/60Hz: 330.0 / 385.0 m3/h
- Pumping speed 50/60Hz: 284.0 / 330.0 m3/h
- Ultimate total pressure without gas ballast: ≤ 0.08 mbar
- Ultimate total pressure with gas ballas 50/60Hz: ≤ 0.7 mbar
- Water vapor tolerance 50/60Hz: 10 / 12 mbar
- Oil filling: 8.5 – 11.5 l
- Noise level: 72 / 73 dB(A)
- Motor power (1~ + 3~), max: 7.5 kW
- Nominal speed: 1500 / 1800 rmp
- Weight (with oil filling): 211 kg
- Connections, intake and exhaust side: G or NPT 2
- Dimensions (L x W x H): 1120 x 565 x 450 mm
Hướng dẫn đọc và hiểu thông số:
- Nominal pumping speed 50/60Hz: Bơm có lưu lượng hút danh định 330.0 m³/h ở 50Hz và 385.0 m³/h ở 60Hz, có khả năng hút không khí nhanh, phù hợp cho các hệ thống có buồng hút lớn hoặc yêu cầu chu kỳ hút ngắn.
- Pumping speed 50/60Hz: Lưu lượng hút thực tế đạt 284.0 m³/h ở 50Hz và 330.0 m³/h ở 60Hz, cho thấy bơm duy trì tốc độ hút ổn định trong quá trình vận hành, đảm bảo hiệu quả làm việc liên tục.
- Ultimate total pressure without gas ballast: Mức áp suất chân không cuối ≤ 0.08 mbar khi không sử dụng gas ballast cho thấy bơm có khả năng hút rất sâu, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi chân không cao và môi trường khí khô.
- Ultimate total pressure with gas ballast 50/60Hz: Khi có gas ballast, áp suất chân không đạt ≤ 0.7 mbar, giúp hạn chế hiện tượng ngưng tụ hơi nước trong bơm, phù hợp với các ứng dụng có khí ẩm.
- Water vapor tolerance 50/60Hz: Khả năng chịu hơi nước 10 mbar ở 50Hz và 12 mbar ở 60Hz cho thấy bơm có thể làm việc ổn định trong môi trường có độ ẩm tương đối cao như đóng gói thực phẩm hoặc sấy.
- Oil filling: Dung tích dầu từ 8.5 đến 11.5 lít giúp bơm làm kín tốt, tản nhiệt hiệu quả và tăng tuổi thọ khi vận hành lâu dài.
- Noise level: Mức độ ồn 72 dB(A) ở 50Hz và 73 dB(A) ở 60Hz nằm trong giới hạn cho phép của môi trường nhà xưởng, không gây ảnh hưởng lớn đến người vận hành.
- Motor power (1~ + 3~), max: Công suất động cơ tối đa 7.5 kW cho phép bơm hoạt động mạnh mẽ, ổn định và phù hợp với các hệ thống yêu cầu vận hành liên tục.
- Nominal speed: Tốc độ quay 1500 rpm ở 50Hz và 1800 rpm ở 60Hz phản ánh sự khác biệt về hiệu suất và lưu lượng hút khi sử dụng các chuẩn tần số điện khác nhau.
- Weight (with oil filling): Trọng lượng 211 kg (bao gồm dầu) cho thấy đây là dòng bơm công nghiệp cỡ trung, cần nền móng và khung đỡ chắc chắn khi lắp đặt.
- Connections, intake and exhaust side: Cổng hút và cổng xả chuẩn G hoặc NPT 2 inch giúp việc kết nối đường ống thuận tiện và dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có.
- Dimensions (L × W × H): Kích thước 1120 × 565 × 450 mm cho phép bố trí bơm gọn gàng trong không gian nhà xưởng mà vẫn đảm bảo khả năng bảo trì, bảo dưỡng.
Xem thêm: Cách sử dụng máy bơm hút chân không chi tiết
Tại sao cần quan tâm đến các thông số của bơm chân không?
Mỗi loại bơm hút chân không được thiết kế với các đặc tính kỹ thuật khác nhau, phù hợp với từng ứng dụng và môi trường làm việc cụ thể như đóng gói, CNC, ép nhựa, y tế hay phòng sạch. Việc hiểu rõ các thông số bơm hút chân không giúp quý anh chị lựa chọn được loại bơm chân không phù hợp nhất với yêu cầu thực tế của nhà máy.

Các thông số như lưu lượng hút, độ chân không cuối và công suất động cơ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành và năng suất sản xuất. Lựa chọn đúng thông số sẽ đảm bảo bơm hút chân không hoạt động ổn định, đạt hiệu quả cao và đáp ứng đúng yêu cầu công nghệ.
Việc lựa chọn bơm hút chân không với các thông số phù hợp còn giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư và bảo trì. Một máy bơm được chọn đúng ngay từ đầu sẽ có độ bền cao, giảm thiểu tình trạng quá tải, hư hỏng, từ đó hạn chế chi phí sửa chữa và thay thế trong quá trình vận hành lâu dài.
Một số thông số như khả năng chịu hơi nước, gas ballast, dải nhiệt độ làm việc cho phép bơm chân không hoạt động tối ưu trong các điều kiện khác nhau, đồng thời dễ dàng mở rộng hoặc nâng cấp hệ thống khi quy mô sản xuất thay đổi.
Ngoài ra, các thông số kỹ thuật của bơm hút chân không còn cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và quy định kỹ thuật của từng quốc gia và khu vực, nhằm đảm bảo an toàn cho người vận hành, độ tin cậy của hệ thống và thân thiện với môi trường.
Nếu quý doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn, lựa chọn hoặc thiết kế hệ thống bơm hút chân không phù hợp với ứng dụng và quy trình sản xuất của nhà máy, xin vui lòng liên hệ với Hyesungtech theo HOTLINE 0965 139 860. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và phục vụ quý anh chị 24/7.

