Menu
Trang chủ

Trong nhà máy sản xuất, hệ thống bơm hút chân không cần được giám sát liên tục để đảm bảo vận hành ổn định và hạn chế sự cố. Màn hình điều khiển bơm chân không giúp kỹ thuật viên theo dõi nhanh các thông số như áp suất, trạng thái chạy/dừng, thời gian vận hành và cảnh báo lỗi. Với thiết bị này, nhà máy có thể phát hiện bất thường sớm, bảo trì kịp thời và giảm nguy cơ gián đoạn dây chuyền sản xuất.

Màn hình điều khiển bơm chân không là gì?

Màn hình bơm chân không là thiết bị dùng để hiển thị, giám sát và thao tác các thông số vận hành của bơm hút chân không trong nhà máy. Thiết bị này thường được lắp trên tủ điện điều khiển, thân máy hoặc hệ thống điều khiển trung tâm, giúp kỹ thuật viên dễ dàng theo dõi tình trạng hoạt động của bơm trong quá trình sản xuất.

Thông qua màn hình điều khiển chính, nhân viên kỹ thuật vận hành có thể quan sát các thông tin quan trọng như: trạng thái chạy, trạng thái dừng của bơm, áp suất chân không, thời gian vận hành, chế độ tự động hoặc thủ công, cảnh báo lỗi, nhiệt độ, dòng điện động cơ, tần số biến tần và các thông số cài đặt liên quan…

Thông số hiển thị trong màn hình bơm hút chân không
Thông số hiển thị trong màn hình bơm hút chân không

Trong nhiều hệ thống bơm chân không công nghiệp, màn hình điều khiển có thể là màn hình HMI, bảng điều khiển tích hợp, màn hình cảm ứng công nghiệp hoặc bộ hiển thị kết nối với PLC, biến tần và cảm biến áp suất. Nhờ đó, toàn bộ quá trình vận hành của bơm được hiển thị trực quan hơn, giúp nhà máy dễ kiểm soát thiết bị và phát hiện bất thường kịp thời.

Không chỉ có chức năng hiển thị thông số, màn hình điều khiển còn hỗ trợ nhân viên kỹ thuật vận hành cài đặt ngưỡng áp suất, chọn chế độ chạy, theo dõi cảnh báo bảo trì, kiểm tra mã lỗi và điều chỉnh một số thông số kỹ thuật khi cần thiết.

Xem thêm: Bơm chân không là gì? Cấu tạo, nguyên lý hoạt động, chức năng

Vì sao nhà máy cần hệ thống bơm chân không có màn hình điều khiển?

Như mọi người đều biết, hệ thống bơm chân không thường phải vận hành liên tục với yêu cầu ổn định cao. Nếu chỉ kiểm tra bằng phương pháp thủ công, kỹ thuật viên rất khó theo dõi đầy đủ tình trạng hoạt động của bơm, đặc biệt là các thông số như áp suất chân không, nhiệt độ, dòng điện, thời gian chạy máy hoặc cảnh báo lỗi. Do vậy, việc trang bị màn hình theo dõi cho hệ thống bơm chân không giúp nhà máy giám sát thiết bị trực quan hơn, xử lý sự cố nhanh hơn và hạn chế rủi ro dừng dây chuyền ngoài kế hoạch.

Bơm chân không không có màn hình tích hợp
Bơm chân không không có màn hình tích hợp

Các lợi ích của màn hình bơm hút chân không.

Thứ nhất, màn hình điều khiển giúp người vận hành theo dõi trạng thái hoạt động của bơm một cách rõ ràng. Thay vì phải kiểm tra từng đồng hồ, từng công tắc hoặc từng thiết bị trong tủ điện, kỹ thuật viên có thể quan sát trực tiếp trên màn hình các thông tin như bơm đang chạy hay dừng, đang ở chế độ tự động hay thủ công, áp suất hiện tại có đạt yêu cầu không, hệ thống có đang phát sinh cảnh báo hay không. Màn hình đặc biệt hữu ích với những nhà máy có hệ thống bơm chân không trung tâm hoặc nhiều bơm vận hành cùng lúc.

Thứ hai, màn hình điều khiển còn giúp phát hiện lỗi nhanh hơn khi hệ thống có dấu hiệu bất thường. Một số lỗi thường gặp như quá tải động cơ, áp suất không đạt, nhiệt độ tăng cao, lỗi biến tần, mất pha, lỗi cảm biến hoặc cảnh báo bảo dưỡng có thể được hiển thị trực tiếp trên màn hình. Nhờ đó, kỹ thuật viên có cơ sở để khoanh vùng nguyên nhân ban đầu, giảm thời gian kiểm tra và tránh tình trạng xử lý sai hướng.

Bơm hút chân không có màn hình tích hợp
Bơm hút chân không có màn hình tích hợp

Thứ ba, hạn chế tối đa thời gian dừng máy. Khi hệ thống bơm chân không có màn hình điều khiển, đội ngũ kỹ thuật có thể rút ngắn thời gian xử lý sự cố, nhanh chóng nhận biết vấn đề đang nằm ở bơm, cảm biến, biến tần, tủ điện hay hệ thống đường ống. Việc này giúp giảm nguy cơ gián đoạn sản xuất, hạn chế ảnh hưởng đến tiến độ đơn hàng và giảm chi phí phát sinh do dừng dây chuyền.

Thứ tư, màn hình còn hỗ trợ bảo trì phòng ngừa. Thông qua các dữ liệu như số giờ vận hành, lịch bảo dưỡng, cảnh báo thay dầu, thay lọc hoặc kiểm tra định kỳ, nhà máy có thể chủ động lên kế hoạch bảo trì ngay trong bảng điều khiển.

Thứ năm, khả năng tối ưu hiệu suất vận hành và tiết kiệm năng lượng. Khi kết hợp với cảm biến áp suất, biến tần và bộ điều khiển tự động, màn hình điều khiển giúp người vận hành theo dõi mức chân không thực tế, điều chỉnh chế độ chạy phù hợp với nhu cầu sản xuất. Nhờ đó, bơm có thể hạn chế chạy quá tải, giảm thời gian chạy không cần thiết, duy trì áp suất ổn định và tiết kiệm điện năng tốt hơn.

Những thông số thường hiển thị trên màn hình điều khiển bơm chân không

thông số thường hiển thị trên màn hình điều khiển bơm chân không

Tùy theo từng dòng bơm, cấu hình tủ điện và mức độ tự động hóa của nhà máy, màn hình điều khiển bơm chân không có thể hiển thị nhiều nhóm thông số khác nhau. Các thông số này giúp kỹ thuật viên theo dõi tình trạng vận hành, phát hiện bất thường và điều chỉnh hệ thống phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế.

Nhóm thông sốThông số hiển thịĐơn vị thường gặpÝ nghĩa / Vai trò
Trạng thái vận hànhTrạng thái chạy / dừng bơmON/OFF, RUN/STOPCho biết bơm đang hoạt động hay đang ngừng
Chế độ vận hành tự động / thủ côngAuto/ManualGiúp người vận hành biết hệ thống đang chạy tự động hay điều khiển bằng tay
Trạng thái sẵn sàng hoạt độngReady/Not ReadyCho biết hệ thống đã đủ điều kiện để khởi động hay chưa
Trạng thái chờ khởi độngStandbyBơm đang ở chế độ chờ và có thể khởi động khi đạt điều kiện cài đặt
Trạng thái dừng khẩn cấpEmergency Stop, E-StopCảnh báo hệ thống đang bị ngắt bởi nút dừng khẩn cấp
Trạng thái lỗi tổngAlarm, Fault, ErrorCho biết hệ thống đang có lỗi cần kiểm tra
Chế độ chạy theo áp suấtPressure ControlBơm tự động chạy/dừng hoặc điều chỉnh theo mức áp suất cài đặt
Chế độ chạy liên tụcContinuous RunningBơm vận hành liên tục theo yêu cầu sản xuất
Chế độ chạy luân phiênAlternation ModeDùng cho hệ thống nhiều bơm, giúp phân bổ thời gian hoạt động đều hơn
Áp suất chân khôngÁp suất chân không hiện tạimbar, Pa, kPa, Torr, barTheo dõi mức chân không thực tế trong hệ thống
Áp suất cài đặtmbar, Pa, kPa, Torr, barMức áp suất mục tiêu cần duy trì trong quá trình vận hành
Ngưỡng áp suất khởi động bơmmbar, Pa, kPa, Torr, barKhi áp suất đạt ngưỡng này, hệ thống có thể tự động khởi động bơm
Ngưỡng áp suất dừng bơmmbar, Pa, kPa, Torr, barKhi áp suất đạt mức yêu cầu, hệ thống có thể tự động dừng bơm
Ngưỡng cảnh báo áp suất caombar, Pa, kPa, Torr, barCảnh báo khi áp suất không đạt mức chân không mong muốn
Ngưỡng cảnh báo áp suất thấpmbar, Pa, kPa, Torr, barCảnh báo khi áp suất vượt quá giới hạn cài đặt hoặc hệ thống vận hành bất thường
Độ dao động áp suấtmbar, Pa, kPaGiúp đánh giá độ ổn định của hệ thống chân không
Tốc độ đạt chân khôngmbar/phút, Pa/sCho biết khả năng tạo chân không của bơm trong một khoảng thời gian
Thời gian vận hànhTổng số giờ chạy của bơmgiờHỗ trợ theo dõi tuổi thọ thiết bị và lập kế hoạch bảo dưỡng
Thời gian chạy trong ca sản xuấtgiờ, phútGiúp đánh giá tần suất hoạt động của bơm theo từng ca
Thời gian chạy theo chu kỳgiây, phút, giờTheo dõi thời gian bơm hoạt động trong từng chu kỳ sản xuất
Thời gian chờ khởi độnggiây, phútGiúp kiểm soát thời gian trễ trước khi bơm bắt đầu chạy
Thời gian trễ dừng bơmgiây, phútTránh tình trạng bơm đóng/ngắt liên tục khi áp suất dao động
Thời gian còn lại đến kỳ bảo dưỡnggiờ, ngàyNhắc lịch kiểm tra, thay dầu, thay lọc hoặc bảo trì định kỳ
Động cơ / biến tầnTần số biến tầnHzCho biết tốc độ vận hành của động cơ khi dùng biến tần
Dòng điện động cơATheo dõi tải làm việc của bơm, phát hiện quá tải hoặc bất thường
Điện áp cấpVKiểm tra nguồn điện cấp cho động cơ hoặc tủ điều khiển
Công suất tiêu thụkW, WĐánh giá mức tiêu thụ điện năng của bơm
Tốc độ động cơrpmCho biết tốc độ quay của động cơ hoặc trục bơm
Tải động cơ%Đánh giá mức tải hiện tại so với công suất định mức
Trạng thái biến tầnRun, Stop, FaultTheo dõi biến tần đang hoạt động bình thường hay phát sinh lỗi
Mã lỗi biến tầnError codeHỗ trợ kỹ thuật viên xác định nguyên nhân lỗi từ biến tần
Nhiệt độ vận hànhNhiệt độ dầu bơm°CĐánh giá tình trạng dầu bôi trơn và khả năng làm mát
Nhiệt độ buồng bơm°CTheo dõi nhiệt độ khu vực làm việc chính của bơm
Nhiệt độ động cơ°CPhát hiện nguy cơ quá nhiệt hoặc quá tải động cơ
Nhiệt độ tủ điện°CGiúp kiểm soát điều kiện làm việc của thiết bị điện, PLC, biến tần
Ngưỡng cảnh báo quá nhiệt°CMức nhiệt độ giới hạn để hệ thống phát cảnh báo hoặc tự dừng bảo vệ
Lưu lượng / hiệu suấtLưu lượng hútm³/h, L/s, CFMCho biết khả năng hút của bơm trong quá trình vận hành
Lưu lượng khí qua hệ thốngm³/h, L/minTheo dõi lượng khí đi qua đường ống hoặc cụm hút
Hiệu suất vận hành%Đánh giá khả năng làm việc thực tế của bơm so với yêu cầu
Mức tải hệ thống%Cho biết hệ thống đang hoạt động ở mức tải thấp, trung bình hay cao
Dầu bơm / bôi trơnMức dầu bơm%, High/LowTheo dõi lượng dầu trong bơm, tránh thiếu dầu khi vận hành
Cảnh báo thiếu dầuLow Oil, AlarmCảnh báo nguy cơ thiếu dầu bôi trơn, có thể gây nóng máy hoặc hư hỏng
Cảnh báo thay dầugiờ, ngày, AlarmNhắc thời điểm cần thay dầu bơm chân không
Áp suất dầu nếu cóbar, kPaTheo dõi áp suất dầu trong hệ thống bôi trơn
Nhiệt độ dầu°CKiểm soát tình trạng dầu khi bơm vận hành liên tục
Bộ lọc / phụ kiệnTrạng thái lọc gióNormal/BlockedPhát hiện lọc gió bị bẩn hoặc tắc
Trạng thái lọc dầuNormal/BlockedCảnh báo lọc dầu cần kiểm tra hoặc thay thế
Trạng thái lọc tách dầuNormal/BlockedGiúp hạn chế tình trạng hao dầu, khói dầu hoặc giảm hiệu suất
Cảnh báo tắc lọcAlarm, FaultNhắc kỹ thuật viên kiểm tra và vệ sinh hoặc thay lọc
Cảnh báo lỗiLỗi quá tải động cơAlarm, FaultCảnh báo động cơ đang làm việc vượt tải cho phép
Lỗi quá nhiệtAlarm, FaultCảnh báo nhiệt độ bơm, dầu hoặc động cơ vượt ngưỡng an toàn
Lỗi áp suất không đạtAlarm, FaultCho biết hệ thống không đạt mức chân không yêu cầu
Lỗi biến tầnError code, FaultBiến tần gặp sự cố, cần kiểm tra mã lỗi và nguyên nhân
Lỗi cảm biến áp suấtSensor FaultCảnh báo tín hiệu áp suất không chính xác hoặc bị mất
Lỗi cảm biến nhiệt độSensor FaultCảnh báo cảm biến nhiệt độ hỏng, mất tín hiệu hoặc sai lệch
Mất pha / ngược phaPhase Loss, Phase ReverseCảnh báo lỗi nguồn điện có thể gây hỏng động cơ
Lỗi truyền thông PLC/HMICommunication ErrorMất kết nối giữa màn hình, PLC, biến tần hoặc thiết bị điều khiển
Lỗi dừng khẩn cấpE-Stop AlarmHệ thống đang bị dừng bởi nút khẩn cấp hoặc mạch an toàn
Cảnh báo rò rỉ hệ thốngLeak AlarmCho biết hệ thống có thể bị hở đường ống, van hoặc điểm kết nối
Thông số cài đặtNgưỡng áp suất khởi độngmbar, Pa, kPa, Torr, barCài đặt mức áp suất để bơm tự động chạy
Ngưỡng áp suất dừngmbar, Pa, kPa, Torr, barCài đặt mức áp suất để bơm tự động dừng
Dải áp suất làm việcmbar, Pa, kPa, Torr, barXác định phạm vi áp suất phù hợp cho dây chuyền sản xuất
Thời gian trễ khởi độnggiây, phútHạn chế khởi động đột ngột hoặc khởi động sai thời điểm
Thời gian trễ dừnggiây, phútTránh đóng/ngắt liên tục khi áp suất dao động nhỏ
Ngưỡng cảnh báo nhiệt độ°CCài đặt mức nhiệt độ để phát cảnh báo hoặc dừng bảo vệ
Chế độ vận hànhAuto/Manual/RemoteLựa chọn cách điều khiển hệ thống theo nhu cầu sử dụng
Thứ tự chạy bơmPump 1/Pump 2/Pump 3Dùng cho hệ thống nhiều bơm, giúp phân chia tải vận hành
Lịch bảo dưỡnggiờ, ngày, chu kỳCài đặt thời điểm nhắc bảo dưỡng định kỳ
Kết nối thiết bịTrạng thái kết nối PLCOnline/OfflineKiểm tra PLC có đang kết nối ổn định với màn hình hay không
Trạng thái kết nối HMIOnline/OfflineTheo dõi tình trạng màn hình giao tiếp với hệ thống điều khiển
Trạng thái cảm biến áp suấtOnline/Offline, SignalKiểm tra tín hiệu từ cảm biến áp suất
Trạng thái cảm biến nhiệt độOnline/Offline, SignalKiểm tra tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ
Trạng thái biến tầnOnline/Offline, Run/FaultTheo dõi biến tần có đang giao tiếp và vận hành bình thường không
Trạng thái van điện từON/OFF, Open/CloseCho biết van đang đóng, mở hoặc gặp lỗi điều khiển
Trạng thái công tắc áp suấtON/OFFKiểm tra tín hiệu điều khiển từ công tắc áp suất
Bảo trìCảnh báo thay dầugiờ, ngày, AlarmNhắc kỹ thuật viên thay dầu đúng thời điểm
Cảnh báo thay lọc giógiờ, ngày, AlarmNhắc kiểm tra hoặc thay lọc gió định kỳ
Cảnh báo thay lọc dầugiờ, ngày, AlarmNhắc kiểm tra hoặc thay lọc dầu
Cảnh báo thay lọc tách dầugiờ, ngày, AlarmHạn chế hao dầu, khói dầu và giảm hiệu suất bơm
Số giờ còn lại đến kỳ bảo dưỡnggiờGiúp nhà máy chủ động kế hoạch bảo trì phòng ngừa
Lịch sử lỗiMã lỗi, thời gianHỗ trợ truy xuất nguyên nhân sự cố và đánh giá tình trạng thiết bị
Lịch sử vận hànhgiờ, ngày, chu kỳGiúp theo dõi quá trình hoạt động của bơm trong dài hạn

Xem thêm: Thông số bơm hút chân không cơ bản​ cần biết

Hyesungtech cung cấp giải pháp kỹ thuật chân không có tích hợp giám sát cho nhà máy

Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực bơm hút chân không và hệ thống chân không công nghiệp, Hyesungtech cung cấp giải pháp kỹ thuật chân không có tích hợp giám sát, phù hợp cho các nhà máy sản xuất cần theo dõi thiết bị ổn định, kiểm soát thông số vận hành và hạn chế rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.

Hyesungtech cung cấp hệ thống bơm hút chân không tích hợp sẵn màn hình điều khiển
Hyesungtech cung cấp hệ thống bơm hút chân không tích hợp sẵn màn hình điều khiển

Công ty Hyesungtech tư vấn giải pháp theo nhu cầu thực tế của từng nhà máy. Đội ngũ kỹ thuật sẽ khảo sát tình trạng hệ thống, kiểm tra yêu cầu về lưu lượng hút, mức chân không, thời gian vận hành, môi trường làm việc và đặc thù dây chuyền sản xuất để đề xuất cấu hình phù hợp. Nhờ đó, nhà máy có thể lựa chọn được máy bơm chân không công nghiệp đúng công suất, đúng ứng dụng và dễ theo dõi trong quá trình vận hành.

Các giải pháp chân không do Hyesungtech tư vấn và thi công có thể tích hợp màn hình điều khiển, tủ điện, cảm biến áp suất, biến tần, PLC/HMI và hệ thống cảnh báo lỗi. Thông qua màn hình giám sát, kỹ thuật viên có thể theo dõi các thông số quan trọng như áp suất chân không, trạng thái chạy/dừng, chế độ Auto/Manual, số giờ vận hành, cảnh báo quá tải, lỗi biến tần, cảnh báo áp suất bất thường hoặc lịch bảo dưỡng định kỳ.

Bên cạnh giải pháp lắp đặt mới, bơm hút chân không Hyesungtech còn hỗ trợ kiểm tra, sửa chữa, bảo dưỡng và nâng cấp hệ thống bơm chân không hiện có. Đối với các nhà máy đang sử dụng bơm nhưng chưa có màn hình giám sát hoặc hệ thống điều khiển chưa tối ưu, Hyesungtech có thể tư vấn phương án cải tiến phù hợp, giúp việc theo dõi vận hành trở nên trực quan hơn, giảm phụ thuộc vào kiểm tra thủ công và nâng cao hiệu quả quản lý thiết bị.

Vacuum Services – Bơm hút chân không Hyesungtech

  • MR Thiện – HYESUNGTECH VIET NAM
  • Điện thoại ( ZALO, VIBER ) : 0965 139 860
  • Email: thiennguyen@hyesungtech.com.vn
  • Văn phòng giao dịch: 201 Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, Hà Nội
  • Chi nhánh miền Nam: 265 Tỉnh lộ 15, Ấp 1, xã Phú Hòa Đông, TP. HCM
Bài viết liên quan

Một số nội dung quý khách có thể quan tâm.

Các công nghệ làm mát cho bơm hút chân không
Các công nghệ làm mát cho bơm hút chân không

Trong những năm gần đây, công nghệ làm mát bơm hút chân không ngày càng được cải tiến nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định, bền bỉ và hiệu quả hơn trong sản xuất công nghiệp. Hệ thống làm mát là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất […]

Van chân không là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Van chân không là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Quý anh chị đang tìm hiểu về van chân không nhưng chưa rõ thiết bị này là gì, có cấu tạo ra sao và hoạt động theo nguyên lý nào? Đây là những kiến thức quan trọng nếu quý vị đang làm việc với hệ thống bơm hút chân không hoặc muốn lựa chọn thiết […]

Mbar là gì? Quy đổi đơn vị mbar chuẩn xác
Mbar là gì? Quy đổi đơn vị mbar chuẩn xác

Khi tìm hiểu về máy bơm hút chân không, mọi người sẽ thường gặp đơn vị mbar trong các thông số kỹ thuật. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ mbar là gì và cách quy đổi sang các đơn vị khác như Pa, Torr hay atm. Việc nắm đúng đơn vị này giúp […]

10 mẫu bơm chân không 11kw hiệu suất cao
10 mẫu bơm chân không 11kw hiệu suất cao

Các nhà máy đang tìm kiếm một giải pháp chân không công nghiệp hiệu quả, hiệu suất cao và tiết kiệm chi phí? Khám phá ngay top 10 mẫu bơm chân không 11kW dưới đây để lựa chọn thiết bị phù hợp, giúp tối ưu sản xuất và nâng cao hiệu quả vận hành cho […]

HOTLINE

ZALO

HOTLINE ZALO