Khi tìm hiểu về máy bơm hút chân không, mọi người sẽ thường gặp đơn vị mbar trong các thông số kỹ thuật. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ mbar là gì và cách quy đổi sang các đơn vị khác như Pa, Torr hay atm. Việc nắm đúng đơn vị này giúp đọc hiểu thông số chính xác và lựa chọn thiết bị phù hợp. Trong bài viết này, hãy cùng Hyesungtech làm rõ khái niệm mbar và cách quy đổi chuẩn.
Tìm hiểu Mbar là gì?

Mbar (millibar) là một đơn vị đo áp suất, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp tự động hóa, đặc biệt là trong công nghệ chân không và khí tượng học. Thực chất, mbar là bội số thập phân của bar, một đơn vị áp suất ngoài hệ SI nhưng được chấp nhận sử dụng phổ biến trong công nghiệp. Theo định nghĩa, 1 mbar = 0.001 bar = 100 Pascal (Pa). Mặc dù Pascal là đơn vị chuẩn trong hệ SI, nhưng trong thực tế kỹ thuật, mbar thường được ưu tiên vì giá trị của nó phù hợp hơn với dải áp suất thường gặp, giúp việc đọc và so sánh thông số trở nên trực quan hơn.
- 1 mbar = 100 Pascal (Pa)
- 1 mbar ≈ 0.75 Torr (mmHg)
- 1 mbar = 0.001 bar
- 1 mbar ≈ 0.0009869 atm
Trong lĩnh vực bơm hút chân không công nghiệp, mbar được sử dụng để biểu thị áp suất tuyệt đối bên trong hệ thống. Mọi người cần hiểu đồ thị này, bởi áp suất tuyệt đối được đo so với chân không hoàn toàn (0 tuyệt đối), khác với áp suất tương đối thường thấy trong các hệ thống khí nén. Khi bơm chân không hoạt động, mục tiêu của nó là giảm áp suất trong buồng hút xuống mức thấp nhất có thể, và giá trị này thường được thể hiện bằng đơn vị mbar.
Ngoài ra, việc sử dụng mbar còn mang tính tiêu chuẩn hóa trong ngành. Nhiều nhà sản xuất bơm chân không hàng đầu như Busch, Becker hay Leybold… đều công bố thông số bơm chân không – áp suất cuối bằng mbar. Đơn vị chuẩn hóa giữa các hãng giúp kỹ sư và người mua hàng dễ dàng so sánh giữa các dòng bơm khác nhau mà không cần chuyển đổi phức tạp giữa các đơn vị. Đồng thời, mbar cũng nằm trong dải đo thuận tiện khi làm việc với các thiết bị đo áp suất chân không như vacuum gauge, giúp đảm bảo độ chính xác và tính nhất quán trong quá trình vận hành.
Tại sao đơn vị mbar được dùng phổ biến?
Lựa chọn đơn vị đo không chỉ mang tính tiêu chuẩn mà còn phải đảm bảo tính thuận tiện trong vận hành và phân tích. Mbar trở thành đơn vị được sử dụng phổ biến không phải ngẫu nhiên, mà xuất phát từ nhiều yếu tố liên quan đến tính ứng dụng, độ phù hợp dải đo và thói quen ngành.

Thứ nhất, mbar có giá trị “vừa phải” so với đơn vị SI là Pascal (Pa). Nếu sử dụng Pa, các giá trị áp suất trong hệ thống chân không thường rất lớn hoặc rất nhỏ, gây khó khăn trong việc đọc và so sánh. Ví dụ, áp suất khí quyển là khoảng 101,325 Pa, trong khi khi quy đổi sang mbar chỉ còn khoảng 1013 mbar, con số ngắn gọn và trực quan hơn rất nhiều. Con số ngắn giúp các kỹ sư dễ dàng đánh giá nhanh mức áp suất.
Thứ hai, đơn vị mbar đặc biệt phù hợp với dải áp suất làm việc trong công nghệ chân không. Hầu hết các ứng dụng công nghiệp như đóng gói, sấy chân không hay hệ thống hút trung tâm đều hoạt động trong khoảng từ vài mbar đến hàng trăm mbar. Nếu dùng bar thì đơn vị quá lớn, còn nếu dùng Pa thì lại quá chi tiết. Mbar nằm “ở giữa”, tạo ra một thang đo hợp lý, giúp thể hiện rõ sự thay đổi áp suất trong quá trình vận hành.
Thứ ba, từ rất lâu mbar đã trở thành một “chuẩn ngầm” trong ngành nhờ sự thống nhất từ các nhà sản xuất thiết bị. Các thương hiệu lớn như Busch, Becker, Atlas CopCo, Leybold,… đều công bố thông số kỹ thuật áp suất cuối (ultimate pressure) bằng mbar. Đơn vị này tạo ra sự đồng bộ trong tài liệu kỹ thuật, giúp người dùng dễ dàng so sánh hiệu suất giữa các dòng bơm mà không cần quy đổi qua lại giữa nhiều đơn vị khác nhau.
Thứ tư, mbar mang tính kế thừa lịch sử trong cả khí tượng học và kỹ thuật công nghiệp. Trước khi hệ SI được áp dụng rộng rãi, bar và millibar đã được sử dụng phổ biến ở châu Âu. Đến nay, dù Pascal là đơn vị chuẩn, nhưng mbar vẫn được duy trì do tính thực dụng cao và sự quen thuộc trong cộng đồng kỹ thuật.
Bảng quy đổi đơn vị mbar chuẩn xác
Để thuận tiện trong thực tế, dưới đây là bảng quy đổi nhanh một số giá trị mbar thường gặp:
| mbar | Pa | Torr | atm | psi |
|---|---|---|---|---|
| 1000 | 100,000 | 750.06 | 0.987 | 14.50 |
| 500 | 50,000 | 375.03 | 0.493 | 7.25 |
| 100 | 10,000 | 75.01 | 0.0987 | 1.45 |
| 10 | 1,000 | 7.50 | 0.00987 | 0.145 |
| 1 | 100 | 0.75 | 0.000987 | 0.0145 |
| 0.1 | 10 | 0.075 | 0.0000987 | 0.00145 |
| 0.01 | 1 | 0.0075 | 0.00000987 | 0.000145 |
| Đơn vị | Giá trị quy đổi từ 1 mbar | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|
| Pascal (Pa) | 100 Pa | Đơn vị SI chuẩn |
| Kilopascal (kPa) | 0.1 kPa | 1 kPa = 1000 Pa |
| Megapascal (MPa) | 0.0001 MPa | Dùng trong áp suất cao |
| Bar | 0.001 bar | 1 bar = 1000 mbar |
| Atmosphere (atm) | 0.000986923 atm | Áp suất khí quyển chuẩn |
| Torr (mmHg) | 0.750061683 Torr | Dùng nhiều trong chân không |
| mmHg (millimeter of mercury) | 0.750061683 mmHg | Tương đương Torr |
| psi (pound/in²) | 0.0145038 psi | Hệ Anh – Mỹ |
| kg/cm² | 0.00101972 kg/cm² | Hay dùng trong cơ khí |
| inHg (inch of mercury) | 0.02953 inHg | Đo áp suất chân không HVAC |
| mH₂O (meter water column) | 0.0101972 mH₂O | Áp suất cột nước |
| cmH₂O | 1.01972 cmH₂O | Thường dùng trong y tế |
Ứng dụng thực tế của đơn vị mbar trong công nghiệp

Các loại máy sử dụng đơn vị mbar trong công nghiệp:
- Máy bơm hút chân không
- Máy đóng gói chân không
- Máy sấy chân không
- Máy sấy đông khô
- Máy phủ màng chân không
- Thiết bị đo áp suất chân không
- …
Mbar là một đơn vị áp suất quen thuộc nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật chân không và nhiều lĩnh vực công nghiệp. Hiểu đúng bản chất của mbar, cũng như nắm vững cách quy đổi sang các đơn vị khác như Pa, Torr hay atm, sẽ giúp mọi người đọc chính xác thông số kỹ thuật, tránh sai sót khi lựa chọn và vận hành thiết bị.
