Bồn chứa là gì và thiết bị này có lợi ích như thế nào trong sản xuất công nghiệp? Bài viết dưới đây của bơm chân không Hyesungtech sẽ giúp quý anh chị tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, lợi ích và các tiêu chuẩn kỹ thuật của bồn chứa.
Bồn chứa là gì?
Bồn chứa là thiết bị được thiết kế để lưu trữ, bảo quản hoặc cấp liệu cho các loại chất lỏng, chất khí, hóa chất và nguyên liệu trong một khoảng thời gian nhất định. Thiết bị này được sử dụng rộng rãi trong các ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước, năng lượng và sản xuất công nghiệp.

Tùy thuộc loại môi chất và điều kiện vận hành, bồn chứa có thể được chế tạo từ thép carbon, inox, nhựa PE, PP hoặc composite. Bồn thường có dạng hình trụ đứng, hình trụ nằm ngang, hình cầu hoặc hình hộp, với dung tích từ vài lít đến hàng nghìn mét khối.
Dựa vào áp suất làm việc, bồn chứa thường được chia thành ba nhóm chính:
- Bồn chứa không áp: Dùng để chứa nước, dầu và các chất lỏng ở áp suất gần bằng áp suất khí quyển.
- Bồn chịu áp lực: Dùng để lưu trữ khí hoặc chất lỏng ở áp suất cao hơn áp suất môi trường.
- Bồn chứa chân không: Được thiết kế để vận hành trong điều kiện áp suất bên trong thấp hơn áp suất khí quyển.
Ngoài thân bồn, thiết bị còn có thể được trang bị đường ống cấp và xả, van an toàn, đồng hồ đo áp suất, cảm biến mức, cửa kiểm tra, hệ thống gia nhiệt, làm lạnh hoặc cánh khuấy. Cấu tạo cụ thể phải phù hợp với tính chất môi chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu an toàn của từng ứng dụng.

Bồn chứa giúp nhà máy dự trữ nguyên liệu và góp phần duy trì hoạt động sản xuất liên tục, ổn định lưu lượng và bảo vệ chất lượng sản phẩm. Vì vậy, bồn cần được thiết kế, chế tạo, lắp đặt và kiểm tra độ kín theo các tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp.
Xem thêm: https://vacuumservices.com.vn/he-thong-kiem-tra-do-ho-nolek/
Các loại bồn chứa phổ biến hiện nay

Hiện nay, bồn chứa công nghiệp rất đa dạng về kiểu dáng, vật liệu và nguyên lý hoạt động. Tùy theo môi chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu của quy trình sản xuất, doanh nghiệp có thể lựa chọn loại bồn chứa phù hợp. Dưới đây là những loại bồn chứa được sử dụng phổ biến hiện nay.
1. Bồn chứa nước
Bồn chứa nước được sử dụng để lưu trữ nước sinh hoạt, nước sạch, nước thải hoặc nước phục vụ sản xuất. Bồn thường được chế tạo từ inox, nhựa PE, thép carbon hoặc bê tông, với dung tích và kiểu dáng khác nhau.
Loại bồn này được ứng dụng tại nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà, hệ thống phòng cháy chữa cháy và các công trình xử lý nước. Rất thường gặp trong đời sống thường ngày.
2. Bồn chứa dầu và nhiên liệu
Bồn chứa dầu được thiết kế để lưu trữ dầu diesel, xăng, dầu nhớt và các loại nhiên liệu công nghiệp. Thiết bị thường được làm từ thép carbon, có thể đặt nổi hoặc chôn ngầm tùy theo điều kiện sử dụng.
Do đặc tính dễ cháy của môi chất, bồn cần được trang bị hệ thống thông hơi, chống tràn, tiếp địa chống tĩnh điện và các thiết bị phòng cháy chữa cháy phù hợp.
3. Bồn chứa hóa chất
Bồn chứa hóa chất dùng để bảo quản axit, bazơ, dung môi và các hóa chất phục vụ sản xuất. Vật liệu chế tạo phải tương thích với tính chất của hóa chất nhằm hạn chế ăn mòn, phản ứng và rò rỉ.
Các vật liệu thường được sử dụng gồm inox 304, inox 316, nhựa PE, PP, PVC và composite FRP. Một số bồn còn được phủ cao su, sơn epoxy hoặc lớp chống ăn mòn chuyên dụng.

4. Bồn chứa khí
Bồn chứa khí được sử dụng để lưu trữ khí nén, khí hóa lỏng hoặc các loại khí công nghiệp như oxy, nitơ, CO₂ và LPG. Loại bồn này cần chịu áp lực cao nên yêu cầu nghiêm ngặt về kết cấu, vật liệu và độ bền.
Bồn phải được trang bị đồng hồ đo áp suất, van an toàn và hệ thống cảnh báo. Quá trình chế tạo, lắp đặt và sử dụng cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn áp dụng cho thiết bị chịu áp lực. Trước khi hoạt động, cần tiến hành dịch vụ dò hở chân không để đảm bảo an toàn.
5. Bồn chứa thực phẩm và dược phẩm
Hai loại bồn này khá tương đồng được dùng để chứa sữa, nước giải khát, dầu ăn, siro, nguyên liệu và các sản phẩm yêu cầu độ sạch cao. Bồn thường được chế tạo bằng inox 304 hoặc inox 316, có bề mặt nhẵn và dễ vệ sinh.
Tùy vào quy trình sản xuất, bồn có thể được trang bị cánh khuấy, hệ thống gia nhiệt, làm lạnh, cách nhiệt hoặc hệ thống vệ sinh tự động CIP.
6. Bồn chịu áp lực
Bồn chịu áp lực được thiết kế để chứa chất lỏng hoặc chất khí có áp suất cao hơn áp suất khí quyển. Loại bồn này thường xuất hiện trong hệ thống khí nén, hơi nước, hóa chất, làm lạnh và sản xuất năng lượng.
Thân bồn, mối hàn, mặt bích và van phải chịu được áp suất thiết kế. Trước khi đưa vào sử dụng, bồn cần được thử áp, kiểm tra độ kín và kiểm định an toàn theo quy định.

7. Bồn chứa chân không
Bồn chứa chân không làm việc trong điều kiện áp suất bên trong thấp hơn áp suất khí quyển. Thiết bị được ứng dụng trong sấy chân không, khử khí, chưng cất, cô đặc, tẩm dầu và kiểm tra độ kín sản phẩm.
Do chịu áp lực tác động từ bên ngoài, thân bồn cần có khả năng chống biến dạng hoặc móp méo. Độ kín của mối hàn, van, mặt bích và gioăng cũng là yếu tố đặc biệt quan trọng.
8. Bồn khuấy trộn
Bồn khuấy được trang bị động cơ, trục và cánh khuấy để hòa tan, phối trộn hoặc duy trì độ đồng nhất của nguyên liệu. Thiết bị được sử dụng trong ngành hóa chất, mỹ phẩm, thực phẩm, sơn, dược phẩm và xử lý nước.
Bồn khuấy trộn có thể kết hợp với hệ thống gia nhiệt, làm lạnh, hút chân không hoặc điều khiển tốc độ khuấy nhằm đáp ứng từng quy trình sản xuất.
9. Bồn gia nhiệt và bồn bảo ôn
Bồn gia nhiệt được thiết kế với lớp áo nhiệt hoặc hệ thống điện trở để làm nóng và duy trì nhiệt độ của môi chất. Bồn bảo ôn có thêm lớp cách nhiệt nhằm hạn chế thất thoát nhiệt ra môi trường.
Loại bồn này phù hợp để chứa dầu, nhựa, sáp, hóa chất và nguyên liệu có độ nhớt cao hoặc cần duy trì trong một khoảng nhiệt độ ổn định.
10. Bồn chứa di động
Bồn chứa di động thường có dung tích vừa hoặc nhỏ, được lắp trên khung, bánh xe hoặc phương tiện vận chuyển. Thiết bị phù hợp với các công việc cần thay đổi vị trí chứa, cấp liệu hoặc thu hồi sản phẩm.
Cấu tạo cơ bản của bồn chứa công nghiệp
Về cơ bản, bồn chứa sẽ có cấu tạo như sau:
1. Phần thân bồn
Thân bồn là bộ phận chính dùng để chứa và ngăn cách môi chất với môi trường bên ngoài. Bộ phận này thường có dạng hình trụ đứng, hình trụ nằm ngang, hình cầu hoặc hình hộp.
Thân bồn có thể được chế tạo từ thép carbon, inox, nhựa hoặc composite. Độ dày thành bồn được tính toán dựa trên dung tích, áp suất, nhiệt độ, tải trọng và khả năng ăn mòn của môi chất.

2. Phần đáy bồn
Đáy bồn có nhiệm vụ chịu tải trọng của môi chất và hỗ trợ quá trình thu hồi, xả hoặc vệ sinh bồn. Các kiểu đáy thông dụng gồm:
- Đáy phẳng dành cho bồn chứa không áp.
- Đáy côn giúp nguyên liệu thoát ra dễ dàng.
- Đáy chỏm cầu hoặc elip thường dùng cho bồn chịu áp lực.
- Đáy nghiêng giúp hạn chế chất lỏng tồn đọng.
Kiểu đáy cần được lựa chọn phù hợp với đặc tính của nguyên liệu và yêu cầu của quy trình sản xuất.
3. Phần nắp bồn
Phần nắp bồn giúp đóng kín không gian chứa, bảo vệ môi chất khỏi bụi bẩn và hạn chế rò rỉ ra bên ngoài. Nắp có thể được hàn cố định, lắp bằng mặt bích hoặc thiết kế dạng tháo mở.
Đối với bồn chịu áp lực hoặc bồn chân không, nắp thường có dạng chỏm cầu hoặc elip nhằm phân bố lực đồng đều và tăng khả năng chịu tải.
4. Hệ thống đường ống
Hệ thống đường ống có chức năng đưa môi chất vào bồn chứa, xả sản phẩm, tuần hoàn hoặc kết nối bồn với các thiết bị khác. Một bồn chứa có thể bao gồm:
- Đường ống cấp nguyên liệu.
- Đường ống xả đáy.
- Đường ống tuần hoàn.
- Đường thông hơi.
- Đường xả tràn.
- Đường kết nối với hệ thống khí nén hoặc chân không.
- …
Kích thước và vật liệu đường ống phải phù hợp với lưu lượng, áp suất và đặc tính ăn mòn của môi chất.
5. Van và phụ kiện kết nối
Van được lắp đặt để đóng mở, điều tiết hoặc kiểm soát dòng môi chất. Những loại van thường gặp gồm van cấp, van xả, van một chiều, van thông hơi và van an toàn.
Các vị trí kết nối thường sử dụng mặt bích, khớp nối, ren hoặc mối hàn. Gioăng làm kín phải tương thích với môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc để hạn chế nguy cơ rò rỉ.
6. Thiết bị đo lường và giám sát bồn
Bồn chứa công nghiệp có thể được trang bị các thiết bị đo và cảm biến nhằm theo dõi trạng thái vận hành, bao gồm:
- Cảm biến hoặc thước đo mức.
- Đồng hồ đo áp suất.
- Đồng hồ và cảm biến nhiệt độ.
- Cảm biến lưu lượng.
- Thiết bị cảnh báo mức cao hoặc mức thấp.
- Cảm biến phát hiện rò rỉ.
- Thiết bị bảo vệ an toàn
Các thiết bị trên có thể kết nối với tủ điều khiển hoặc hệ thống giám sát trung tâm để tự động cảnh báo khi thông số vượt quá giới hạn cho phép.
7. Chân đỡ và kết cấu phụ trợ
Các phần khác như chân đỡ, khung bệ hoặc giá đỡ có nhiệm vụ giữ bồn ổn định và truyền tải trọng xuống nền móng. Kết cấu phải chịu được trọng lượng của bồn, môi chất, thiết bị đi kèm và các tải trọng phát sinh khi vận hành.
Ngoài ra, bồn có thể được trang bị thang leo, sàn thao tác, tay vịn, tai cẩu, lớp cách nhiệt và vỏ bảo vệ bên ngoài để thuận tiện cho quá trình lắp đặt, kiểm tra và bảo dưỡng.
Lợi ích của bồn chứa công nghiệp
Lưu trữ được lượng lớn nguyên liệu
Các loại bồn chứa cho phép doanh nghiệp dự trữ một lượng lớn nước, dầu, hóa chất, khí hoặc nguyên liệu sản xuất. Nhờ đó, nhà máy có thể chủ động nguồn cung, hạn chế tình trạng thiếu nguyên liệu và giảm sự phụ thuộc vào tần suất vận chuyển.

Duy trì hoạt động sản xuất liên tục
Bồn chứa đóng vai trò như một nguồn dự phòng hoặc bộ phận trung gian giữa các công đoạn. Khi lưu lượng cấp nguyên liệu thay đổi, bồn giúp cân bằng nguồn cung, giảm gián đoạn và duy trì dây chuyền hoạt động ổn định.
Bảo vệ chất lượng môi chất
Bồn được thiết kế kín giúp hạn chế bụi bẩn, hơi ẩm, vi sinh vật và tạp chất từ môi trường xâm nhập. Một số loại còn được trang bị hệ thống gia nhiệt, làm lạnh, cách nhiệt, khuấy trộn hoặc hút chân không để duy trì các điều kiện bảo quản phù hợp.
Nâng cao mức độ an toàn
Bồn chứa công nghiệp được thiết kế theo áp suất, nhiệt độ và tính chất của môi chất. Các thiết bị như van an toàn, đồng hồ áp suất, cảm biến mức và hệ thống cảnh báo giúp kiểm soát quá trình vận hành, hạn chế nguy cơ tràn, rò rỉ, cháy nổ hoặc quá áp.
Hạn chế thất thoát nguyên liệu
Kết cấu kín và hệ thống van, đường ống phù hợp giúp giảm tình trạng bay hơi, rò rỉ hoặc tràn nguyên liệu.
Tối ưu diện tích nhà máy
Bồn chứa có thể được thiết kế theo dạng đứng, nằm ngang, đặt nổi hoặc chôn ngầm để phù hợp với mặt bằng thực tế. Việc lựa chọn hình dạng và dung tích hợp lý giúp doanh nghiệp tận dụng không gian hiệu quả hơn.
Hỗ trợ tự động hóa sản xuất
Bồn chứa có thể tích hợp cảm biến mức, cảm biến nhiệt độ, đồng hồ áp suất, van điều khiển và hệ thống giám sát từ xa. Nhờ đó, hoạt động cấp liệu, xả liệu, gia nhiệt hoặc khuấy trộn có thể được điều khiển tự động, giảm sự phụ thuộc vào thao tác thủ công.
Tiết kiệm chi phí vận hành
Khả năng dự trữ nguyên liệu với số lượng lớn giúp doanh nghiệp tối ưu lịch nhập hàng và chi phí vận chuyển. Đồng thời, việc kiểm soát tốt lưu lượng, nhiệt độ và mức chứa giúp giảm hao hụt, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất sử dụng nguyên liệu.

Đáp ứng nhiều yêu cầu công nghệ
Bồn chứa có thể được thiết kế riêng cho từng quy trình như khuấy trộn, gia nhiệt, làm lạnh, khử khí, sấy chân không, phản ứng hóa học hoặc lên men. Vì vậy, thiết bị không chỉ dùng để lưu trữ mà còn có thể tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất.
Góp phần bảo vệ môi trường
Bồn chứa đạt yêu cầu kỹ thuật giúp kiểm soát tốt hóa chất, nhiên liệu và chất thải công nghiệp, hạn chế phát tán ra môi trường. Khi kết hợp với hệ thống chống tràn và thu hồi hơi, doanh nghiệp có thể giảm nguy cơ ô nhiễm đất, nước và không khí.
Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho bồn chứa

Một số tiêu chuẩn thường được tham khảo trong thiết kế bồn chứa công nghiệp gồm:
- TCVN 8366:2010: Quy định yêu cầu về vật liệu, thiết kế, chế tạo, thử nghiệm, kiểm tra và chứng nhận đối với bình chịu áp lực. Theo cơ sở dữ liệu của Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, tiêu chuẩn này hiện được ghi nhận còn hiệu lực.
- ASME BPVC Section VIII: Được sử dụng phổ biến cho việc thiết kế, chế tạo, kiểm tra và thử nghiệm bình chịu áp lực.
- API 650: Áp dụng chủ yếu cho bồn thép hàn hình trụ đứng, đặt trên mặt đất và làm việc ở áp suất gần áp suất khí quyển. Tiêu chuẩn quy định những yêu cầu tối thiểu về vật liệu, thiết kế, chế tạo, lắp dựng và kiểm tra bồn.
- API 620: Thường được áp dụng cho các bồn chứa thép hàn kích thước lớn, làm việc ở áp suất thấp.
- ISO 28300: Quy định yêu cầu thông hơi bình thường và thông hơi khẩn cấp cho bồn chứa dầu mỏ, sản phẩm dầu mỏ đặt trên mặt đất, làm việc ở áp suất khí quyển hoặc áp suất thấp.
Trước khi tính toán và chế tạo bồn, hồ sơ kỹ thuật cần xác định tối thiểu những thông số sau:
- Dung tích danh định và dung tích làm việc, đơn vị lít hoặc m³.
- Đường kính trong, chiều cao thân và chiều dài bồn.
- Áp suất vận hành bình thường.
- Áp suất thiết kế lớn nhất.
- Áp suất chân không thiết kế.
- Nhiệt độ vận hành và nhiệt độ thiết kế.
- Khối lượng riêng của môi chất, đơn vị kg/m³.
- Mức chứa lớn nhất và chiều cao cột chất lỏng.
- Khả năng ăn mòn của môi chất.
- Tuổi thọ thiết kế dự kiến.
- Tải trọng gió, động đất, đường ống và thiết bị phụ trợ.
- Số chu kỳ tăng giảm áp suất nếu bồn vận hành theo chu kỳ.
Qua bài viết, hy vọng quý anh chị đã hiểu rõ bồn chứa là gì, cấu tạo, lợi ích và những tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng của thiết bị này. Lựa chọn bồn chứa đúng vật liệu, dung tích và điều kiện vận hành sẽ giúp bảo quản môi chất hiệu quả, hạn chế rò rỉ và bảo đảm an toàn cho nhà máy.
